베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khí đốt tự nhiên hóa lỏng" (1)
khí đốt tự nhiên hóa lỏng
영어
구liquefied natural gas (LNG)
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.
관련 단어 "khí đốt tự nhiên hóa lỏng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khí đốt tự nhiên hóa lỏng" (1)
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.
